translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
menu_book Headword Results "ngày mai" (1)
ngày mai
English Ntomorrow
Ngày mai là ngày lễ nên tôi sẽ không đi làm
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
swap_horiz Related Words "ngày mai" (0)
format_quote Phrases "ngày mai" (10)
sẽ gặp nhau vào ngày mai
ngày mai mình đi xem phim nhé?
nhắc nhở giờ tập trung ngày mai
chắc là ngày mai trời mưa
nghe nói ngày mai trời sẽ mưa
Ngày mai là sinh nhật của mẹ tôi
Ngày mai là ngày lễ nên tôi sẽ không đi làm
được dự báo ngày mai trời sẽ mưa
Ngày mai, anh ấy sẽ xuất viện
Sản phẩm mới sẽ được ra mắt ngày mai
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y